Bài Viết
Phương pháp đo độ cứng Rockwell: Nguyên Lý, Ứng Dụng và Hạn Chế
Thông tin ứng dụng

Phương pháp đo độ cứng Rockwell: Nguyên Lý, Ứng Dụng và Hạn Chế

Ngày

Nguyên Lý và Phương Pháp đo độ cứng Rockwell (HR)

Thử nghiệm Rockwell đo độ sâu vĩnh viễn của vết lõm dưới tải trọng kiểm soát, gồm 2 bước:

  1. Tải trọng phụ (Preload): Lực sơ bộ 3–10 kgf tạo điểm tham chiếu "0" để loại bỏ ảnh hưởng của bề mặt không đồng đều.
  2. Tải trọng chính (Major Load): Áp lực bổ sung (15–3,000 kgf tùy thang đo) được thêm vào và sau đó loại bỏ, giữ lại tải phụ. Giá trị độ cứng được tính từ chênh lệch độ sâu trước và sau khi áp tải chính.

Công thức tính:

H  R =N−h⋅d

Trong đó:

  • Nh: Hằng số theo thang đo.
  • d: Chênh lệch độ sâu (mm).

Thang Đo và Mũi Đột

Rockwell sử dụng hơn 30 thang đo, chia thành hai nhóm:

  • Thang thường (HR):
    • HRC: Mũi đột kim cương, tải 150 kgf (thép tôi cứng, ví dụ: 60–65 HRC).
    • HRB: Bi carbide 1/16", tải 100 kgf (kim loại mềm như nhôm, đồng).
  • Thang siêu nông (HRN/HRT):
    • HR15N: Dùng cho vật liệu mỏng hoặc lớp thấm cứng bề mặt.

rockwell-testing-test-types_599.jpg

Ở Việt Nam, chuẩn đo lường quốc gia về độ cứng được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt thể hiện đơn vị đo độ cứng theo HRC.

Đơn vị đo độ cứng HRC (Hardness Rockwell C) là đơn vị đo lượng độ cứng của vật liệu như thép SKD11, SKD61, SCM440, DC11. Trên máy đo độ cứng sử dụng đơn vị đo Rockwell thì có thang đo C (chữ đen) với mũi nhọn kim cương và lực ấn 150 kg. Thang C dùng để đo các vật liệu có độ cứng trung bình và cao.

Lưu ý: Chọn thang đo phù hợp với loại vật liệu, độ dày và dải độ cứng để tránh sai số.

Ứng Dụng

  • Kiểm soát chất lượng: Xác nhận nhanh độ đồng nhất vật liệu trong sản xuất ô tô, hàng không, dụng cụ.
  • Lựa chọn vật liệu: Đánh giá khả năng chịu tải trọng cao thông qua mối tương quan giữa độ cứng và độ bền kéo.
  • Kiểm tra nhiệt luyện: Đảm bảo thép được tôi cứng đúng quy trình.

Ưu Điểm

  • Tốc độ cao: Có kết quả trong vài giây, phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Chuẩn bị mẫu đơn giản: Không cần đánh bóng bề mặt.
  • Không phá hủy: Chỉ để lại vết lõm nhỏ.
  • Đa dạng: Áp dụng cho kim loại, nhựa, vật liệu tổng hợp.

Hạn Chế

  • Ảnh hưởng bề mặt: Dầu, bụi hoặc bề mặt cong làm sai lệch kết quả.
  • Thang đo không tương đồng: Giá trị độ cứng không so sánh trực tiếp giữa các thang.
  • Mài mòn mũi đột: Mũi kim cương giảm độ chính xác sau thời gian dài.
  • Giới hạn độ dày: Mẫu cần dày gấp 10 lần độ sâu vết lõm.

Cải Tiến Gần Đây

  • Tự động hóa: Máy đo tự động (ví dụ: Affri Dako Jominy) tích hợp màn hình cảm ứng và thay tải tự động.
  • Thiết bị cầm tay: Kiểm tra tại chỗ cho các bộ phận lớn.
  • Độ chính xác cao: Cảm biến tải kép và phần mềm nâng cao giảm sai số.

So Sánh với Phương Pháp Khác

Phương PhápMũi ĐộtTải Trọng (kgf)Ưu Điểm
RockwellKim cương/bi15–3,000Nhanh, phù hợp sản xuất
BrinellBi carbide500–3,000Vật liệu hạt thô
VickersKim tự tháp1–120Độ phân giải cao

Cách sử dụng Tốt Nhất

  • Hiệu chuẩn định kỳ bằng khối chuẩn.
  • Làm sạch và làm phẳng bề mặt mẫu.
  • Tuân thủ thời gian giữ tải để tránh biến dạng.

Bảng chuyển đổi đơn vị đo độ cứng

HRC – HRB – HB – HV
STTĐộ cứng HRCĐộ cứng HRBĐộ cứng HBĐộ cứng HV
165 711 
264 695 
363 681 
462 658 
561 642 
660 627 
759 613 
858 601746
957 592727
1056 572694
1155 552649
1254120534589
1353119513567
1452118504549
1551118486531
1650117469505
1749117468497
1848116456490
1947115445474
2046115430458

Các dòng máy đo độ cứng Rockwell nổi bật

Dòng máy đo độ cứng AFFRI - Ý

mrs-affri-hardness-testers.webp
Máy đo Độ Cứng AFFRI - MRS SERIES

Là dòng máy kiểm tra độ cứng tự động theo phương pháp Rockwell, Superficial Rockwell, tự động với khả năng kiểm tra mẫu lớn hoặc nhỏ.

Rockwell-hardness-tester-serie-RSD-600x443.webp
Máy đo độ cứng AFFRI - RSD SERIES

Là dòng thiết bị kiểm tra độ cứng Rockwell bán tự động có thể áp dụng cho những chi tiết lớn và đo với độ chính xác cao.

Các câu hỏi thường gặp

Thử nghiệm Rockwell dùng để làm gì?

Phương pháp này xác định độ cứng vật liệu thông qua vết lõm, phổ biến trong kiểm tra nhanh chất lượng công nghiệp.

Tại sao Rockwell được ưa chuộng hơn Brinell/Vickers?

Nhờ tốc độ, chi phí thấp và không yêu cầu chuẩn bị mẫu phức tạp.

Có bao nhiêu thang đo Rockwell?

Hơn 30 thang, ví dụ HRC cho thép cứng và HRB cho nhôm.

Khi nào không nên dùng Rockwell?

Khi mẫu quá mỏng, bề mặt gồ ghề hoặc cần phân tích vi cấu trúc (dùng Vickers).

Làm sao đảm bảo độ chính xác khi kiểm tra độ cứng Rockwell?

Hiệu chuẩn máy định kỳ, vệ sinh mẫu kỹ và tuân thủ thời gian giữ tải.

Rockwell có phá hủy mẫu không?

Không, chỉ để lại vết lõm nhỏ nên được xem là phương pháp không phá hủy.

Ứng dụng phổ biến nhất của Rockwell?

Kiểm tra độ cứng sau nhiệt luyện thép và đánh giá vật liệu trong sản xuất ô tô.

← Trở về
Các bài viết khác
Các loại ăn mòn phổ biến và nguyên nhân
Thông tin ứng dụng
Ăn mòn là sự suy thoái dần dần của kim loại thông qua các phản ứng điện hóa hoặc hóa học với môi trường, dẫn đến mất vật liệu và làm suy yếu cấu trúc
Máy quang phổ là gì? Ứng dụng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Thông tin ứng dụng
Máy quang phổ là thiết bị phân tích ánh sáng thành quang phổ đơn sắc. Bài viết giải thích chi tiết cấu tạo, nguyên lý, ứng dụng trong công nghiệp, y tế và các loại máy phổ biến (OES, XRF, LIBS)
hardness.jpeg
Thông tin ứng dụng
Phương pháp đo độ cứng Brinell là kỹ thuật phổ biến để xác định độ cứng vật liệu thông qua tạo vết lõm có kiểm soát, đặc biệt hiệu quả cho vật liệu khối lớn hoặc hạt thô.

Bạn quan tâm đến sản phẩm?
Cần báo giá sản phẩm hoặc thiết bị?

Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận được sự tư vấn miễn phí và chuyên nghiệp