Kiểm tra- Thử nghiệm

Máy phay đứng - Model FSS350MR và FSS450MR

Máy có thể gia công các rảnh sâu trên các vật liệu cứng, máy hoạt động ổn định, độ ồn thấp. Các bộ phận của máy được sản xuất từ gang xám, có độ cứng cao cho phép gia công chi tiết có trọng lượng 1.5 tấn
  • Máy có thể gia công các rảnh sâu trên các vật liệu cứng, máy hoạt động ổn định, độ ồn thấp.
  • Các bộ phận của máy được sản xuất từ gang xám, có độ cứng cao cho phép gia công chi tiết có trọng lượng 1.5 tấn
  • Các đường dẫn dọc và ngang được sơn fluoroplastic có tính chống mài mòn, độ ma sát thấp.
  • Là loại máy phay đa năng có được sản xuất dựa trên công nghệ châu Âu, được sử dụng để khoan, doa lỗ, phay các mặt phẳng, phay rãnh, phay góc, gia công các loại khuôn dập, khuôn đúc và các loại chi tiết khác.
  • Dải tốc độ của máy lớn từ 28-1400 rpm, độ chính xác của máy cao ngay cả ở chế độ có vận tốc cao.
       
  Machine's model   FSS350MR FSS450MR  
           
  Working surface of the table, mm   315 x 1250 400 x 1600  
           
  Table loading, kg   1000 1500  
           
  Longitudinal table travel, mm   850 1120  
           
  Cross slide rest travel, mm   270 345  
           
  Vertical knee travel, mm   350 400  
           
  Main drive power, kW   5.5 11  
           
  Max. spindle torque, Nm   925 1850  
           
  Tool taper   ISO-50 ISO-50  
           
  Diameter of front bearing, mm   100 100  
           
  Quill travel, mm   90 90  
           
  Milling head rotation in both directions, degr.   45 45  
           
  Number of feeds   18 18  
           
  Speed range, rpm   28…1400 28…1400  
           
  Longitudinal and cross feeds, mm/min   16…800 16…800  
           
  Vertical feeds, mm/min   5…250 5…250  
           
  Feed drive power, kW   1.5 2.2  
           
  Rapid travel, longitudinal and cross, mm/min   3150 3150  
           
  Rapid travel, vertical, mm/min   1000 1000  
           
  Total power consumption, kW   8.17 14.37  
         
         
         
  Following options are available:      
           
  - table size, mm   375 x 1600 450 x 1800  
           
  - vertical knee travel, mm   500 550, 630  
           
  - main drive power, kW   7.5 15  
           
  - speed range, rpm   45…2240 45…2240  
           
  - longitudinal and cross feeds, mm/min   25…1250 25…1250  
           
  - vertical feeds, mm/min   8…400 8…400
Sản Phẩm đã xem

Hệ thống đang xử lý, vui lòng chờ